Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:50:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000305 | ||
22:50:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
22:50:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
22:50:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000244 | ||
22:50:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000253 | ||
22:50:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012208 | ||
22:49:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000516 | ||
22:49:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000792 | ||
22:49:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 | ||
22:49:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000551 | ||
22:49:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001027 | ||
22:49:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002722 | ||
22:49:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000385 | ||
22:49:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
22:49:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003054 | ||
22:49:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008044 | ||
22:49:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,000053 | ||
22:49:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000166 | ||
22:49:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012163 | ||
22:48:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005162 |
