Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:45:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000483 | ||
22:45:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
22:45:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000756 | ||
22:45:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 | ||
22:45:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000775 | ||
22:45:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000756 | ||
22:45:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000144 | ||
22:45:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 | ||
22:45:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000252 | ||
22:45:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000496 | ||
22:44:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000524 | ||
22:44:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000406 | ||
22:44:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000009 | ||
22:44:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001015 | ||
22:44:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000344 | ||
22:44:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006187 | ||
22:44:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000399 | ||
22:44:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003563 | ||
22:44:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001576 | ||
22:44:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008564 |
