Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:06:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001 | ||
00:06:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00007576 | ||
00:06:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000313 | ||
00:06:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00014241 | ||
00:05:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001632 | ||
00:05:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000828 | ||
00:05:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006996 | ||
00:05:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000023 | ||
00:05:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000271 | ||
00:05:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
00:05:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
00:05:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000122 | ||
00:05:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
00:05:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002104 | ||
00:05:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001981 | ||
00:05:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000965 | ||
00:05:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001697 | ||
00:05:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000599 | ||
00:04:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000271 | ||
00:04:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000517 |
