Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:45:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002131 | ||
03:45:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000852 | ||
03:45:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00009006 | ||
03:45:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006485 | ||
03:45:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000333 | ||
03:45:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000024 | ||
03:45:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000069 | ||
03:45:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003054 | ||
03:44:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000269 | ||
03:44:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000573 | ||
03:44:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003877 | ||
03:44:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
03:44:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004845 | ||
03:44:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005074 | ||
03:44:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
03:44:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003497 | ||
03:44:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013433 | ||
03:44:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000176 | ||
03:44:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000899 | ||
03:43:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000478 |
