Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:45:08 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012548 | ||
04:45:04 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001666 | ||
04:45:00 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000476 | ||
04:44:22 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000925 | ||
04:44:15 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
04:44:05 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
04:44:01 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000476 | ||
04:43:47 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
04:43:43 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002078 | ||
04:43:39 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001277 | ||
04:43:25 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000455 | ||
04:43:08 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
04:43:02 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000384 | ||
04:42:58 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
04:42:54 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000759 | ||
04:42:50 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000164 | ||
04:42:18 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011619 | ||
04:42:02 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012068 | ||
04:41:59 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003743 | ||
04:41:15 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000011 |
