Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:20:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000987 | ||
01:20:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000248 | ||
01:20:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
01:20:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000704 | ||
01:20:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000754 | ||
01:20:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005494 | ||
01:20:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000394 | ||
01:20:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001118 | ||
01:20:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000162 | ||
01:20:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000537 | ||
01:19:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000941 | ||
01:19:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
01:19:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000518 | ||
01:19:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012188 | ||
01:19:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002727 | ||
01:19:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000585 | ||
01:19:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004766 | ||
01:19:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000136 | ||
01:19:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006716 | ||
01:19:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000279 |
