Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:22:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005087 | ||
01:22:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000279 | ||
01:22:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000279 | ||
01:22:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003185 | ||
01:22:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005174 | ||
01:22:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001064 | ||
01:22:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005174 | ||
01:21:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000342 | ||
01:21:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006618 | ||
01:21:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008218 | ||
01:21:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001041 | ||
01:21:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004793 | ||
01:21:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00017685 | ||
01:21:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005541 | ||
01:21:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000279 | ||
01:21:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017582 | ||
01:21:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002387 | ||
01:21:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001581 | ||
01:21:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002878 | ||
01:20:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001316 |
