Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:32:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000622 | ||
04:31:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
04:31:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002076 | ||
04:31:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012968 | ||
04:31:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000016 | ||
04:31:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001688 | ||
04:31:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001027 | ||
04:31:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002628 | ||
04:31:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000029 | ||
04:31:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000976 | ||
04:31:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004745 | ||
04:31:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001628 | ||
04:31:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001063 | ||
04:31:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012201 | ||
04:30:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014359 | ||
04:30:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011787 | ||
04:30:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000437 | ||
04:30:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
04:30:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004208 | ||
04:30:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000643 |
