Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:24:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
06:24:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013264 | ||
06:24:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001293 | ||
06:24:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011695 | ||
06:24:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000062 | ||
06:24:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001786 | ||
06:23:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001184 | ||
06:23:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011904 | ||
06:23:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002472 | ||
06:23:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006169 | ||
06:23:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000231 | ||
06:23:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012082 | ||
06:23:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001616 | ||
06:23:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007023 | ||
06:23:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003805 | ||
06:23:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002176 | ||
06:23:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
06:22:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
06:22:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000942 | ||
06:22:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006821 |
