Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:34:24 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004533 | ||
12:34:02 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005905 | ||
12:33:59 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011614 | ||
12:33:17 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004557 | ||
12:33:05 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008546 | ||
12:33:01 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007938 | ||
12:32:29 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000883 | ||
12:32:01 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005905 | ||
12:31:51 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011902 | ||
12:31:35 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
12:31:25 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012631 | ||
12:31:22 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012806 | ||
12:31:16 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012551 | ||
12:31:02 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005905 | ||
12:30:36 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
12:30:32 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
12:30:26 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
12:30:12 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00018125 | ||
12:30:09 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001874 | ||
12:30:01 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007938 |
