Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:41:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000088 | ||
16:41:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002212 | ||
16:41:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002366 | ||
16:41:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001783 | ||
16:40:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:40:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
16:40:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
16:40:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007779 | ||
16:40:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000382 | ||
16:40:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000151 | ||
16:40:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002222 | ||
16:40:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000444 | ||
16:40:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001643 | ||
16:40:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000115 | ||
16:40:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000072 | ||
16:39:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000307 | ||
16:39:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
16:39:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000855 | ||
16:39:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
16:39:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000426 |
