Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:37:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 | ||
04:37:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000183 | ||
04:37:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007714 | ||
04:36:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 | ||
04:36:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012995 | ||
04:36:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00017135 | ||
04:36:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
04:36:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000198 | ||
04:36:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000418 | ||
04:36:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001022 | ||
04:36:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003463 | ||
04:36:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013373 | ||
04:36:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000528 | ||
04:35:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000235 | ||
04:35:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002537 | ||
04:35:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003714 | ||
04:35:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008293 | ||
04:35:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 | ||
04:35:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
04:35:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012575 |
