Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:21:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000833 | ||
03:20:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006407 | ||
03:20:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005844 | ||
03:20:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001297 | ||
03:20:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000629 | ||
03:20:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000478 | ||
03:20:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
03:20:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
03:20:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
03:20:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000335 | ||
03:20:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000391 | ||
03:20:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000921 | ||
03:20:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000579 | ||
03:20:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000335 | ||
03:20:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000633 | ||
03:19:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000118 | ||
03:19:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003693 | ||
03:19:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001217 | ||
03:19:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006937 | ||
03:19:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000451 |
