Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:15:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
16:15:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:14:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000476 | ||
16:14:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000468 | ||
16:14:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000489 | ||
16:14:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001107 | ||
16:14:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002664 | ||
16:14:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
16:14:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:14:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001308 | ||
16:14:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006454 | ||
16:14:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:13:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000349 | ||
16:13:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
16:13:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
16:13:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000599 | ||
16:13:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000727 | ||
16:13:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013805 | ||
16:13:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000389 | ||
16:13:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003945 |
