Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:10:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00024704 | ||
02:10:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000017 | ||
02:10:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008937 | ||
02:10:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000278 | ||
02:10:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000514 | ||
02:10:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
02:10:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
02:10:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000827 | ||
02:10:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
02:09:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000889 | ||
02:09:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000117 | ||
02:09:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000491 | ||
02:09:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002809 | ||
02:09:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000842 | ||
02:09:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000023 | ||
02:09:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001961 | ||
02:09:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012572 | ||
02:09:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000294 | ||
02:09:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000044 | ||
02:09:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000564 |
