Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:09:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009407 | ||
19:09:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000907 | ||
19:09:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000129 | ||
19:09:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011104 | ||
19:08:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:08:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
19:08:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000336 | ||
19:08:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000035 | ||
19:08:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001232 | ||
19:08:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002002 | ||
19:08:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000856 | ||
19:08:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
19:08:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001416 | ||
19:07:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001637 | ||
19:07:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012364 | ||
19:07:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
19:07:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001269 | ||
19:07:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001155 | ||
19:07:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011715 | ||
19:07:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006612 |
