Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:25:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
05:25:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
05:25:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000474 | ||
05:25:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:25:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000371 | ||
05:24:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001261 | ||
05:24:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001474 | ||
05:24:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:24:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:24:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000371 | ||
05:23:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000214 | ||
05:23:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
05:23:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
05:23:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000387 | ||
05:23:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000286 | ||
05:22:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000375 | ||
05:22:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
05:22:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001555 | ||
05:22:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:22:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 |
