Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:29:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
10:29:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000504 | ||
10:29:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000139 | ||
10:29:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0001276 | ||
10:29:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0003414 | ||
10:29:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001383 | ||
10:28:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
10:28:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000775 | ||
10:28:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000392 | ||
10:28:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000681 | ||
10:28:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
10:28:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001242 | ||
10:28:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000139 | ||
10:28:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:28:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000606 | ||
10:27:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002525 | ||
10:27:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001602 | ||
10:27:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005482 | ||
10:27:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003584 | ||
10:27:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002992 |
