Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:46:16 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00018805 | ||
02:46:12 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008895 | ||
02:46:08 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00021186 | ||
02:46:05 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001899 | ||
02:46:01 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
02:45:53 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000209 | ||
02:45:49 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:45:39 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00023905 | ||
02:45:35 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
02:45:30 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011619 | ||
02:45:26 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006021 | ||
02:45:22 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00021315 | ||
02:45:18 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,0000847 | ||
02:45:14 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00029468 | ||
02:45:10 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 26 | 0,00034191 | ||
02:45:07 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00015622 | ||
02:45:03 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009717 | ||
02:44:59 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006796 | ||
02:44:55 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00005762 | ||
02:44:51 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00019093 |
