Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:12:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
08:12:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000855 | ||
08:12:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001218 | ||
08:12:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005066 | ||
08:12:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001958 | ||
08:12:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
08:11:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020557 | ||
08:11:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000716 | ||
08:11:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000775 | ||
08:11:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
08:11:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
08:11:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000434 | ||
08:10:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013537 | ||
08:10:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000717 | ||
08:10:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000694 | ||
08:10:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000154 | ||
08:10:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013931 | ||
08:10:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 | ||
08:10:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0001053 | ||
08:10:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 |
