Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:52:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005434 | ||
05:52:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005652 | ||
05:52:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001164 | ||
05:51:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013404 | ||
05:51:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
05:51:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
05:51:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
05:51:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000574 | ||
05:51:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000451 | ||
05:51:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:51:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000544 | ||
05:50:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000844 | ||
05:50:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020783 | ||
05:50:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
05:50:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
05:50:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
05:50:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001224 | ||
05:50:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006813 | ||
05:50:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005433 | ||
05:50:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007388 |
