Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:51:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
03:51:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000692 | ||
03:51:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000729 | ||
03:51:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00014145 | ||
03:51:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000269 | ||
03:51:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000709 | ||
03:51:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000596 | ||
03:50:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001337 | ||
03:50:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012773 | ||
03:50:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000464 | ||
03:50:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003526 | ||
03:50:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000111 | ||
03:50:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004208 | ||
03:50:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003567 | ||
03:50:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000269 | ||
03:50:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000333 | ||
03:50:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003054 | ||
03:50:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011697 | ||
03:49:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000753 | ||
03:49:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 |
