Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:46:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005535 | ||
10:46:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009366 | ||
10:46:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000533 | ||
10:46:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003156 | ||
10:46:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012588 | ||
10:46:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003154 | ||
10:45:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003154 | ||
10:45:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002897 | ||
10:45:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003019 | ||
10:45:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003156 | ||
10:45:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010819 | ||
10:45:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003389 | ||
10:45:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
10:45:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003151 | ||
10:45:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003154 | ||
10:45:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000447 | ||
10:45:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001655 | ||
10:45:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003155 | ||
10:44:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014467 | ||
10:44:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 |
