Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:58:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
03:58:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000238 | ||
03:58:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014463 | ||
03:58:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000101 | ||
03:58:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
03:58:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000227 | ||
03:58:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000258 | ||
03:58:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
03:57:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001014 | ||
03:57:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000998 | ||
03:57:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012148 | ||
03:57:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005921 | ||
03:57:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000258 | ||
03:57:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000485 | ||
03:56:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001931 | ||
03:56:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006199 | ||
03:56:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000861 | ||
03:56:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002185 | ||
03:56:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,0000926 | ||
03:56:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000203 |
