Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:05:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001912 | ||
11:05:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
11:05:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012423 | ||
11:04:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
11:04:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000229 | ||
11:04:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
11:04:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000014 | ||
11:04:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001986 | ||
11:04:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001211 | ||
11:04:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000406 | ||
11:03:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000499 | ||
11:03:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
11:03:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000417 | ||
11:03:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000381 | ||
11:03:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012575 | ||
11:03:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000598 | ||
11:02:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000365 | ||
11:02:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000116 | ||
11:02:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
11:02:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 |
