Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:38:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002602 | ||
16:38:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000169 | ||
16:38:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000169 | ||
16:38:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:38:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000216 | ||
16:38:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000106 | ||
16:38:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000442 | ||
16:38:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000676 | ||
16:37:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
16:37:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002678 | ||
16:37:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001511 | ||
16:37:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004175 | ||
16:37:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:37:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
16:37:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 | ||
16:37:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
16:37:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
16:37:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002486 | ||
16:37:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000992 | ||
16:37:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 |
