Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:55:09 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000346 | ||
23:55:06 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000126 | ||
23:55:02 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000705 | ||
23:54:58 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000106 | ||
23:54:52 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000838 | ||
23:54:48 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012167 | ||
23:54:44 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005145 | ||
23:54:41 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000366 | ||
23:54:35 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000136 | ||
23:54:29 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
23:54:23 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
23:54:19 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011621 | ||
23:54:16 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001996 | ||
23:54:12 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
23:54:00 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003893 | ||
23:53:50 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002318 | ||
23:53:46 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:53:40 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016927 | ||
23:53:24 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004062 | ||
23:53:13 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000367 |
