Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:03:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:03:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
08:03:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012512 | ||
08:03:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007434 | ||
08:03:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
08:03:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000912 | ||
08:02:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002192 | ||
08:02:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001515 | ||
08:02:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000999 | ||
08:02:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000246 | ||
08:02:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000436 | ||
08:02:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:02:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001569 | ||
08:02:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001339 | ||
08:02:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002124 | ||
08:02:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003033 | ||
08:02:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006016 | ||
08:02:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
08:01:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017922 | ||
08:01:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 |
