Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:15:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014097 | ||
14:15:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007012 | ||
14:15:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005626 | ||
14:15:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002806 | ||
14:15:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002931 | ||
14:15:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014773 | ||
14:15:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000417 | ||
14:15:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006488 | ||
14:15:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000685 | ||
14:15:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002806 | ||
14:14:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002932 | ||
14:14:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003731 | ||
14:14:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004037 | ||
14:14:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00021112 | ||
14:14:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000241 | ||
14:14:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000172 | ||
14:14:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000896 | ||
14:14:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001625 | ||
14:14:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002744 | ||
14:14:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005213 |
