Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:20:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012162 | ||
09:20:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
09:20:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012569 | ||
09:20:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
09:19:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000666 | ||
09:19:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
09:19:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
09:19:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001001 | ||
09:18:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014086 | ||
09:18:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
09:18:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
09:18:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
09:18:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006947 | ||
09:18:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
09:18:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000348 | ||
09:18:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000254 | ||
09:17:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000722 | ||
09:17:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
09:17:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000685 | ||
09:17:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000257 |
