Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:45:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004206 | ||
16:45:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
16:45:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
16:45:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001101 | ||
16:45:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000181 | ||
16:45:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004029 | ||
16:45:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 | ||
16:44:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:44:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000855 | ||
16:44:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
16:44:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000975 | ||
16:44:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002452 | ||
16:44:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:44:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000084 | ||
16:44:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000097 | ||
16:44:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000314 | ||
16:44:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000589 | ||
16:44:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:44:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000623 | ||
16:43:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001012 |
