Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:13:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000433 | ||
04:12:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000331 | ||
04:12:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000154 | ||
04:12:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013396 | ||
04:12:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000968 | ||
04:12:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000548 | ||
04:12:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007253 | ||
04:12:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006956 | ||
04:12:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000385 | ||
04:11:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000818 | ||
04:11:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
04:11:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000331 | ||
04:11:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000687 | ||
04:11:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000556 | ||
04:11:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001808 | ||
04:11:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
04:11:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001872 | ||
04:10:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
04:10:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001971 | ||
04:10:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009382 |
