Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:57:38 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006145 | ||
07:57:29 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:57:19 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:57:07 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011619 | ||
07:57:01 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005905 | ||
07:56:49 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000663 | ||
07:56:45 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000504 | ||
07:56:42 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000663 | ||
07:56:34 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000504 | ||
07:56:20 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
07:56:14 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009906 | ||
07:56:00 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005905 | ||
07:55:44 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012578 | ||
07:55:32 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00019161 | ||
07:55:21 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011615 | ||
07:54:49 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000504 | ||
07:54:45 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000504 | ||
07:54:39 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
07:54:01 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00061994 | ||
07:53:57 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
