Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:13:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 | ||
06:13:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000203 | ||
06:13:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000851 | ||
06:13:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
06:12:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000807 | ||
06:12:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000192 | ||
06:12:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
06:12:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000109 | ||
06:12:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002071 | ||
06:12:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011977 | ||
06:12:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000091 | ||
06:12:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
06:12:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003618 | ||
06:12:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
06:11:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013005 | ||
06:11:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
06:11:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000593 | ||
06:11:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000684 | ||
06:11:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000117 | ||
06:11:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 |
