Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:15:24 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
10:14:48 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
10:14:06 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:14:00 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007938 | ||
10:13:32 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011621 | ||
10:13:29 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000456 | ||
10:13:01 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007309 | ||
10:12:51 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000042 | ||
10:12:23 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
10:12:01 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001483 | ||
10:11:57 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001562 | ||
10:11:43 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000007 | ||
10:11:40 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
10:11:26 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:11:22 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001421 | ||
10:11:18 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00033513 | ||
10:11:10 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005984 | ||
10:11:02 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005905 | ||
10:10:59 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008702 | ||
10:10:49 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 |
