Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:51:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002157 | ||
18:51:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000283 | ||
18:51:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003686 | ||
18:51:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014465 | ||
18:51:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:51:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001055 | ||
18:51:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002712 | ||
18:51:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003107 | ||
18:51:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002582 | ||
18:51:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000469 | ||
18:50:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001587 | ||
18:50:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006609 | ||
18:50:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004529 | ||
18:50:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003685 | ||
18:50:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000011 | ||
18:50:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002826 | ||
18:50:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000521 | ||
18:50:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001708 | ||
18:50:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000744 | ||
18:50:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 |
