Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:18:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001161 | ||
08:18:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000123 | ||
08:18:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000103 | ||
08:18:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
08:18:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000123 | ||
08:18:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001832 | ||
08:18:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000735 | ||
08:17:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
08:17:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
08:17:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
08:17:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:17:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001024 | ||
08:17:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000708 | ||
08:17:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000559 | ||
08:17:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013644 | ||
08:17:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000122 | ||
08:17:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002385 | ||
08:17:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004089 | ||
08:17:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
08:16:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001279 |
