Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:44:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
11:44:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
11:44:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012815 | ||
11:44:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
11:43:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003451 | ||
11:43:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
11:43:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
11:43:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001641 | ||
11:43:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
11:43:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000382 | ||
11:43:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012431 | ||
11:43:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000172 | ||
11:42:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
11:42:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
11:42:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000853 | ||
11:42:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001008 | ||
11:42:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000504 | ||
11:42:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
11:42:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00011376 | ||
11:42:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000856 |
