Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:22:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:22:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000416 | ||
00:22:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
00:22:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006327 | ||
00:22:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000717 | ||
00:22:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000733 | ||
00:22:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002013 | ||
00:21:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000095 | ||
00:21:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000859 | ||
00:21:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000144 | ||
00:21:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:21:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001803 | ||
00:21:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000231 | ||
00:21:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002337 | ||
00:20:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
00:20:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002015 | ||
00:20:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
00:20:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
00:20:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000575 | ||
00:20:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000575 |
