Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:14:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008767 | ||
18:14:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001631 | ||
18:14:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
18:14:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
18:14:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000953 | ||
18:14:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002898 | ||
18:14:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000307 | ||
18:13:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
18:13:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000919 | ||
18:13:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000919 | ||
18:13:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
18:13:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003921 | ||
18:13:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001222 | ||
18:13:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
18:13:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001315 | ||
18:13:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
18:13:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000312 | ||
18:13:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001037 | ||
18:12:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000501 | ||
18:12:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003404 |
