Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:02:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012239 | ||
17:02:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000696 | ||
17:02:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
17:02:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002037 | ||
17:02:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
17:02:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
17:02:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001341 | ||
17:01:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
17:01:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
17:01:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002891 | ||
17:01:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000561 | ||
17:01:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:01:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
17:01:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012717 | ||
17:01:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00017077 | ||
17:01:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00019203 | ||
17:01:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001865 | ||
17:01:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00017991 | ||
17:01:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000868 | ||
17:01:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 |
