Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:35:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000509 | ||
13:35:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012864 | ||
13:35:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000442 | ||
13:34:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012876 | ||
13:34:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000636 | ||
13:34:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000662 | ||
13:34:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000932 | ||
13:34:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
13:34:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000474 | ||
13:34:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000138 | ||
13:34:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:34:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
13:33:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
13:33:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
13:33:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007747 | ||
13:33:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000361 | ||
13:33:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012295 | ||
13:33:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001257 | ||
13:32:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:32:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000884 |
