Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:51:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000403 | ||
20:50:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
20:50:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011899 | ||
20:50:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
20:50:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000061 | ||
20:50:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000054 | ||
20:50:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004658 | ||
20:50:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
20:50:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:50:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:50:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:50:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00023172 | ||
20:50:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
20:49:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011793 | ||
20:49:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000012 | ||
20:49:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 | ||
20:49:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000589 | ||
20:49:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:49:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
20:49:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
