Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:56:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000259 | ||
21:56:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001061 | ||
21:56:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000843 | ||
21:56:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000123 | ||
21:56:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001012 | ||
21:56:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000772 | ||
21:56:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00023547 | ||
21:56:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000042 | ||
21:55:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002889 | ||
21:55:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009329 | ||
21:55:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00003497 | ||
21:55:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000812 | ||
21:55:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001276 | ||
21:55:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012193 | ||
21:55:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00021199 | ||
21:55:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00023773 | ||
21:55:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00009956 | ||
21:55:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00008848 | ||
21:55:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000158 | ||
21:55:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00018478 |
