Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:21:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000039 | ||
03:21:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000733 | ||
03:20:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000335 | ||
03:20:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012523 | ||
03:20:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
03:20:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
03:20:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
03:20:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000795 | ||
03:20:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
03:20:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011905 | ||
03:20:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000501 | ||
03:19:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000258 | ||
03:19:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000603 | ||
03:19:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000306 | ||
03:19:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000115 | ||
03:19:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
03:19:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000733 | ||
03:19:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002309 | ||
03:19:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001021 | ||
03:19:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000432 |
