Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:01:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000486 | ||
22:01:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000834 | ||
22:01:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000746 | ||
22:01:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000156 | ||
22:00:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000123 | ||
22:00:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00027046 | ||
22:00:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005265 | ||
22:00:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
22:00:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000351 | ||
22:00:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001061 | ||
22:00:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
22:00:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001118 | ||
22:00:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003558 | ||
22:00:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000589 | ||
21:59:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000077 | ||
21:59:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
21:59:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
21:59:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001617 | ||
21:59:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000623 | ||
21:59:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000152 |
