Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:45:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004506 | ||
21:45:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000974 | ||
21:45:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006271 | ||
21:45:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
21:45:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000366 | ||
21:45:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013492 | ||
21:45:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000374 | ||
21:45:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
21:45:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013733 | ||
21:45:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004037 | ||
21:44:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
21:44:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002214 | ||
21:44:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000165 | ||
21:44:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002506 | ||
21:44:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
21:44:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001214 | ||
21:44:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002089 | ||
21:44:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
21:44:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
21:44:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001115 |
