Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:48:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
19:48:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000482 | ||
19:47:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
19:47:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000634 | ||
19:47:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000409 | ||
19:47:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001029 | ||
19:47:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000487 | ||
19:47:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000171 | ||
19:47:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:47:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000757 | ||
19:47:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000595 | ||
19:47:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
19:46:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
19:46:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 | ||
19:46:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000873 | ||
19:46:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:46:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001274 | ||
19:46:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003693 | ||
19:46:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
19:46:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 |
