Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:15:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000888 | ||
04:15:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000626 | ||
04:14:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001512 | ||
04:14:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
04:14:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000033 | ||
04:14:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006505 | ||
04:14:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002715 | ||
04:14:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000888 | ||
04:14:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001854 | ||
04:14:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
04:14:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006263 | ||
04:14:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004989 | ||
04:13:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000799 | ||
04:13:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004346 | ||
04:13:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003411 | ||
04:13:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
04:13:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000115 | ||
04:13:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000011 | ||
04:13:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001233 | ||
04:13:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004345 |
