Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:20:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
05:20:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
05:20:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001 | ||
05:20:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000011 | ||
05:20:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
05:20:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00026999 | ||
05:20:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000935 | ||
05:20:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004693 | ||
05:19:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000184 | ||
05:19:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
05:19:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000398 | ||
05:19:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000005 | ||
05:19:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
05:19:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
05:18:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:18:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
05:18:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013902 | ||
05:18:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001497 | ||
05:18:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000106 | ||
05:18:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012103 |
