Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:23:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014776 | ||
02:23:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000658 | ||
02:22:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006656 | ||
02:22:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003044 | ||
02:22:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002388 | ||
02:22:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003596 | ||
02:22:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
02:22:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003735 | ||
02:22:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008274 | ||
02:22:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012772 | ||
02:22:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001409 | ||
02:22:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000793 | ||
02:22:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004297 | ||
02:22:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:22:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005715 | ||
02:22:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002155 | ||
02:22:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000247 | ||
02:21:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
02:21:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000574 | ||
02:21:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004521 |
