Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:47:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00030125 | ||
05:47:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001512 | ||
05:47:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001777 | ||
05:46:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001512 | ||
05:46:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015695 | ||
05:46:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008495 | ||
05:46:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000791 | ||
05:46:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000283 | ||
05:46:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000114 | ||
05:46:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000605 | ||
05:46:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003273 | ||
05:46:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003292 | ||
05:46:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002695 | ||
05:46:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001395 | ||
05:45:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000153 | ||
05:45:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000907 | ||
05:45:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008997 | ||
05:45:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
05:45:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014449 | ||
05:45:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000907 |
