Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:17:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:17:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000484 | ||
04:17:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
04:17:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001253 | ||
04:17:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
04:17:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016449 | ||
04:17:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000887 | ||
04:16:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012113 | ||
04:16:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000441 | ||
04:16:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
04:16:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000064 | ||
04:16:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013514 | ||
04:16:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001544 | ||
04:16:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00017547 | ||
04:16:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000726 | ||
04:16:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002267 | ||
04:15:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001033 | ||
04:15:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000889 | ||
04:15:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001878 | ||
04:15:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 |
