Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:30:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000357 | ||
02:30:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
02:30:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000552 | ||
02:30:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000872 | ||
02:29:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000347 | ||
02:29:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001477 | ||
02:29:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
02:29:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001086 | ||
02:29:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000015 | ||
02:29:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000943 | ||
02:29:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
02:29:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000595 | ||
02:29:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000052 | ||
02:29:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 | ||
02:29:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
02:29:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:29:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
02:28:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003109 | ||
02:28:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
02:28:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000485 |
